嘉種

jiā zhǒng gia chủng

Hán Việt: gia chủng · Pinyin: jiā zhǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (gia) + (chủng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 优良的谷种。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.优良的谷种。