嘉答 jiā dá · gia đáp Hán Việt: gia đáp · Pinyin: jiā dá Tổng quan Cấu tạo: 嘉 (gia) + 答 (đáp)Pinyinjiā dáHán Việtgia đápCấu tạo嘉 + 答 · gia + đáp nghĩa thành phần: gia + đáp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 表示赞许的答复。多用于上级对下级。Tân Hoa Tự Điển 1.表示赞许的答复。多用于上级对下级。