嘉節 jiā jié · gia tiết Hán Việt: gia tiết · Pinyin: jiā jié Tổng quan Cấu tạo: 嘉 (gia) + 節 (tiết)Pinyinjiā jiéHán Việtgia tiếtCấu tạo嘉 + 節 · gia + tiết nghĩa thành phần: gia + tiết