嘉耦
gia ngẫu
Hán Việt: gia ngẫu · Pinyin: jiā ǒu
Tổng quan
ẹp đôi. Vợ chồng tốt đôi. gia ngẫu gia ngẫu ☆Đẹp đôi. Vợ chồng tốt đôi. vợ chồng hoà thuận。互敬互愛、和睦相處的夫妻。
Nghĩa
Việt
- Cihui ẹp đôi. Vợ chồng tốt đôi. gia ngẫu gia ngẫu ☆Đẹp đôi. Vợ chồng tốt đôi. vợ chồng hoà thuận。互敬互愛、和睦相處的夫妻。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 美好的配偶。《左傳.桓公二年》:「嘉耦曰妃,怨耦曰仇,古之命也。」也作「嘉偶」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指恩爱夫妻,美满姻缘使张女当初得嫁刘某,便称嘉耦矣。