嘉餚

jiā yáo gia hào

Hán Việt: gia hào · Pinyin: jiā yáo

Tổng quan

ồ ăn ngon quý. gia hào gia hào ☆Đồ ăn ngon quý.

Cấu tạo: (gia) + (hào)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ồ ăn ngon quý. gia hào gia hào ☆Đồ ăn ngon quý.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 美味的食品。《禮記.學記》:「雖有嘉肴,弗食不知其旨也。」也作「嘉殽」、「嘉餚」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 美味的菜肴美酒嘉肴。