嘉致

jiā zhì gia trí

Hán Việt: gia trí · Pinyin: jiā zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (gia) + (trí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 优美的景致。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.优美的景致。