嘉舉 jiā jǔ · gia cử Hán Việt: gia cử · Pinyin: jiā jǔ Tổng quan Cấu tạo: 嘉 (gia) + 舉 (cử)Pinyinjiā jǔHán Việtgia cửCấu tạo嘉 + 舉 · gia + cử nghĩa thành phần: gia + cử