嘉榮

jiā róng gia vinh

Hán Việt: gia vinh · Pinyin: jiā róng

Tổng quan

Cấu tạo: (gia) + (vinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 草名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.草名。