嘉菜 jiā cài · gia thái Hán Việt: gia thái · Pinyin: jiā cài Tổng quan Cấu tạo: 嘉 (gia) + 菜 (thái)Pinyinjiā càiHán Việtgia tháiCấu tạo嘉 + 菜 · gia + thái nghĩa thành phần: gia + thái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 佳美的菜蔬。Tân Hoa Tự Điển 1.佳美的菜蔬。