嘉蓺 jiā yì · gia nghệ Hán Việt: gia nghệ · Pinyin: jiā yì Tổng quan Cấu tạo: 嘉 (gia) + 蓺 (nghệ)Pinyinjiā yìHán Việtgia nghệCấu tạo嘉 + 蓺 · gia + nghệ nghĩa thành phần: gia + nghệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 精妙的技艺。Tân Hoa Tự Điển 1.精妙的技艺。