嘉藻

jiā zǎo gia tảo

Hán Việt: gia tảo · Pinyin: jiā zǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (gia) + (tảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 对他人诗文﹑书札的美称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.对他人诗文﹑书札的美称。