嘉蝤 gia tù Hán Việt: gia tù Tổng quan Cấu tạo: 嘉 (gia) + 蝤 (tù)Hán Việtgia tùCấu tạo嘉 + 蝤 · gia + tù nghĩa thành phần: gia + tù Nghĩa EngCihui 嘉蝤 jiāyóu n. <trad.> wise scheme