嘉表 jiā biǎo · gia biểu Hán Việt: gia biểu · Pinyin: jiā biǎo Tổng quan Cấu tạo: 嘉 (gia) + 表 (biểu)Pinyinjiā biǎoHán Việtgia biểuCấu tạo嘉 + 表 · gia + biểu nghĩa thành phần: gia + biểu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 美好的仪表。Tân Hoa Tự Điển 1.美好的仪表。