嘉觴 jiā shāng · gia thương Hán Việt: gia thương · Pinyin: jiā shāng Tổng quan Cấu tạo: 嘉 (gia) + 觴 (thương)Pinyinjiā shāngHán Việtgia thươngCấu tạo嘉 + 觴 · gia + thương nghĩa thành phần: gia + thương