嘉詔 jiā zhào · gia chiếu Hán Việt: gia chiếu · Pinyin: jiā zhào Tổng quan Cấu tạo: 嘉 (gia) + 詔 (chiếu)Pinyinjiā zhàoHán Việtgia chiếuCấu tạo嘉 + 詔 · gia + chiếu nghĩa thành phần: gia + chiếu