嘉話

jiā huà gia thoại

Hán Việt: gia thoại · Pinyin: jiā huà

Tổng quan

Cấu tạo: (gia) + (thoại)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 善言、美談。如:「他的救人義行,一時傳為嘉話。」