嘉誼 jiā yì · gia nghị Hán Việt: gia nghị · Pinyin: jiā yì Tổng quan Cấu tạo: 嘉 (gia) + 誼 (nghị)Pinyinjiā yìHán Việtgia nghịCấu tạo嘉 + 誼 · gia + nghị nghĩa thành phần: gia + nghị