嘉謨

jiā mó gia mô

Hán Việt: gia mô · Pinyin: jiā mó

Tổng quan

Cấu tạo: (gia) + (mô)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 好的謀略。唐.柳宗元〈省試觀慶雲圖〉詩:「九天開祕祉,百辟贊嘉謨。」也作「嘉猷」。

Eng

  • Cihui 嘉謨 iāmó n. wise policy