嘉議 jiā yì · gia nghị Hán Việt: gia nghị · Pinyin: jiā yì Tổng quan Cấu tạo: 嘉 (gia) + 議 (nghị)Pinyinjiā yìHán Việtgia nghịCấu tạo嘉 + 議 · gia + nghị nghĩa thành phần: gia + nghị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 好意见。Tân Hoa Tự Điển 1.好意见。