嘉評

jiā píng gia bình

Hán Việt: gia bình · Pinyin: jiā píng

Tổng quan

Cấu tạo: (gia) + (bình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 夸奖, 赞许。

Eng

  • Cihui 嘉評 jiāpíng v. be praised