嘉話

jiā huà gia thoại

Hán Việt: gia thoại · Pinyin: jiā huà

Tổng quan

Cấu tạo: (gia) + (thoại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 善言,有教益的话; 佳话。流传一时,当做谈话资料的好事或趣事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.善言,有教益的话。 2.佳话。流传一时,当做谈话资料的好事或趣事。