嘉誨

jiā huì gia hối

Hán Việt: gia hối · Pinyin: jiā huì

Tổng quan

Cấu tạo: (gia) + (hối)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 敬称别人对自己的教诲。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.敬称别人对自己的教诲。