嘉謨 jiā mó · gia mô Hán Việt: gia mô · Pinyin: jiā mó Tổng quan Cấu tạo: 嘉 (gia) + 謨 (mô)Pinyinjiā móHán Việtgia môCấu tạo嘉 + 謨 · gia + mô nghĩa thành phần: gia + mô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹嘉谋。Tân Hoa Tự Điển 1.犹嘉谋。EngCihui 嘉謨 iāmó n. wise policy