嘉諡 jiā shì · gia thụy Hán Việt: gia thụy · Pinyin: jiā shì Tổng quan Cấu tạo: 嘉 (gia) + 諡 (thụy)Pinyinjiā shìHán Việtgia thụyCấu tạo嘉 + 諡 · gia + thụy nghĩa thành phần: gia + thụy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 褒美的谥号。Tân Hoa Tự Điển 1.褒美的谥号。