嘉賜 jiā cì · gia tứ Hán Việt: gia tứ · Pinyin: jiā cì Tổng quan Cấu tạo: 嘉 (gia) + 賜 (tứ)Pinyinjiā cìHán Việtgia tứCấu tạo嘉 + 賜 · gia + tứ nghĩa thành phần: gia + tứ