嘉貞 jiā zhēn · gia trinh Hán Việt: gia trinh · Pinyin: jiā zhēn Tổng quan Cấu tạo: 嘉 (gia) + 貞 (trinh)Pinyinjiā zhēnHán Việtgia trinhCấu tạo嘉 + 貞 · gia + trinh nghĩa thành phần: gia + trinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"嘉祯"。