嘉贄

jiā zhì gia chí

Hán Việt: gia chí · Pinyin: jiā zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (gia) + (chí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代聘享祭奠所用的礼物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代聘享祭奠所用的礼物。