嘉賜

jiā cì gia tứ

Hán Việt: gia tứ · Pinyin: jiā cì

Tổng quan

Cấu tạo: (gia) + (tứ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"嘉锡"; 谓朝廷的赏赐。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"嘉锡"。 2.谓朝廷的赏赐。