嘉賴 jiā lài · gia lại Hán Việt: gia lại · Pinyin: jiā lài Tổng quan Cấu tạo: 嘉 (gia) + 賴 (lại)Pinyinjiā làiHán Việtgia lạiCấu tạo嘉 + 賴 · gia + lại nghĩa thành phần: gia + lại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 嘉许和倚赖。Tân Hoa Tự Điển 1.嘉许和倚赖。