嘉跡 jiā jì · gia tích Hán Việt: gia tích · Pinyin: jiā jì Tổng quan Cấu tạo: 嘉 (gia) + 跡 (tích)Pinyinjiā jìHán Việtgia tíchCấu tạo嘉 + 跡 · gia + tích nghĩa thành phần: gia + tích