嘉辰 jiā chén · gia thần Hán Việt: gia thần · Pinyin: jiā chén Tổng quan Cấu tạo: 嘉 (gia) + 辰 (thần)Pinyinjiā chénHán Việtgia thầnCấu tạo嘉 + 辰 · gia + thần nghĩa thành phần: gia + thần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 良辰。Tân Hoa Tự Điển 1.良辰。jaJMdict lucky day|auspicious occasion|happy day