嘉選 jiā xuǎn · gia tuyển Hán Việt: gia tuyển · Pinyin: jiā xuǎn Tổng quan Cấu tạo: 嘉 (gia) + 選 (tuyển)Pinyinjiā xuǎnHán Việtgia tuyểnCấu tạo嘉 + 選 · gia + tuyển nghĩa thành phần: gia + tuyển Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓朝廷在荣宠事情中的遴选。Tân Hoa Tự Điển 1.谓朝廷在荣宠事情中的遴选。