嘉遯 jiā dùn · gia độn Hán Việt: gia độn · Pinyin: jiā dùn Tổng quan Cấu tạo: 嘉 (gia) + 遯 (độn)Pinyinjiā dùnHán Việtgia độnCấu tạo嘉 + 遯 · gia + độn nghĩa thành phần: gia + độn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"嘉遁"; 旧时谓合乎正道的退隐,合乎时宜的隐遁。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"嘉遁"。 2.旧时谓合乎正道的退隐,合乎时宜的隐遁。