嘉採 jiā cǎi · gia thải Hán Việt: gia thải · Pinyin: jiā cǎi Tổng quan Cấu tạo: 嘉 (gia) + 採 (thải)Pinyinjiā cǎiHán Việtgia thảiCấu tạo嘉 + 採 · gia + thải nghĩa thành phần: gia + thải Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 风采,风华。Tân Hoa Tự Điển 1.风采,风华。