嘉聞 jiā wén · gia văn Hán Việt: gia văn · Pinyin: jiā wén Tổng quan Cấu tạo: 嘉 (gia) + 聞 (văn)Pinyinjiā wénHán Việtgia vănCấu tạo嘉 + 聞 · gia + văn nghĩa thành phần: gia + văn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"嘉问"; 问,通"闻"。美名;好声誉。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"嘉问"。 2.问,通"闻"。美名;好声誉。