嘉魴 jiā fáng · gia phường Hán Việt: gia phường · Pinyin: jiā fáng Tổng quan Cấu tạo: 嘉 (gia) + 魴 (phường)Pinyinjiā fángHán Việtgia phườngCấu tạo嘉 + 魴 · gia + phường nghĩa thành phần: gia + phường