嘎咕

gā gū

Pinyin: gā gū

Tổng quan

Cấu tạo: + (cô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"噏咕"。亦作"噏咕"; 布谷鸟; 象声词。形容枪射击时发出的响声。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"噏咕"。亦作"噏咕"。 2.布谷鸟。 3.象声词。形容枪射击时发出的响声。