嘎啦
CA LẠP
Hán Việt: CA LẠP · Pinyin: gā la
Tổng quan
ầm ầm; đùng đùng (từ tượng thanh)
擬聲詞。形容巨大的聲響。如:「嘎啦一聲,樓臺倒了下來。」
Nghĩa
Việt
- Cihui (từ tượng thanh) ầm ầm
- Cihui lạch cạch
- Cihui cãi nhau (tiếng Đông Bắc Trung Quốc)
- Tần suất từ (từ tượng thanh) ầm ầm , lạch cạch; ầm ầm; đùng đùng (từ tượng thanh); đùng đùng
- Biên soạn v. <topo.> quarrel; argue
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 擬聲詞。形容巨大的聲響。如:「嘎啦一聲,樓臺倒了下來。」
Eng
- Cihui (onom.) rumbling; rattling
- Tần suất từ v. <topo.> quarrel; argue, , ►See also gālā