嘎嘎兒
Tổng quan
Cấu tạo:
嘎
+
嘎
+
兒
(nhi)
Cấu tạo
嘎 + 嘎 + 兒
Nghĩa
Eng
Cihui
嘎嘎兒 āgār ►See gāgā