嘎嘣

gā bēng

Pinyin: gā bēng

Tổng quan

Cấu tạo: +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 象声词。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。

Eng

  • Cihui 嘎嘣 ābēng on. the sound of cracking nuts/etc. with one's teeth