嘎子

gǎ zǐCA TỬ

Hán Việt: CA TỬ · Pinyin: gǎ zǐ

Tổng quan

người nghịch ngợm

新华 · Tân Hoa Đại lục

同‘玽子’。

Cấu tạo: 嘎 + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cậu bé nghịch ngợm
  • VietPhrases người nghịch ngợm
  • Tần suất từ dát tý/dát tử: người nghịch ngợm; người nghịch ngợm
  • Biên soạn 1. mischievous/disobedient boy 2. rascal; trickster

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 同‘玽子’。

Eng

  • Cihui 嘎子 ǎzi n. <topo.> 1. mischievous/disobedient boy 2. rascal; trickster; ►GB GB ab.; ►guójiā biāozhǔn national standard
  • Tần suất từ n. <topo.> 1. mischievous/disobedient boy 2. rascal; trickster, , ►GB GB ab., , ►guójiā biāozhǔn national standard

Từ liên quan

Gần nghĩa

嘎吱 · 嘎啦 · 嘎嘎 · 嘎噔 · 嘎巴 · 嘎然 · 嘎調 · 嘎调