嘎子
Pinyin: gǎ zǐ
Tổng quan
người nghịch ngợm。同'玍子'。
Nghĩa
Việt
- Cihui người nghịch ngợm。同'玍子'。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 同‘玽子’。
Eng
- Cihui 嘎子 ǎzi n. <topo.> 1. mischievous/disobedient boy 2. rascal; trickster||►GB GB ab.||►guójiā biāozhǔn national standard