嘎支 gā zhī Pinyin: gā zhī Tổng quan Cấu tạo: 嘎 + 支 (chi)Pinyingā zhīCấu tạo嘎 + 支 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 象声词。形容物件受压力而发出的声音。多重叠用。Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。形容物件受压力而发出的声音。多重叠用。