嘏辭 gǔ cí · hỗ từ Hán Việt: hỗ từ · Pinyin: gǔ cí Tổng quan Cấu tạo: 嘏 (hỗ) + 辭 (từ)Pinyingǔ cíHán Việthỗ từCấu tạo嘏 + 辭 · hỗ + từ nghĩa thành phần: hỗ + từ