啯哝 quắc nông Hán Việt: quắc nông Tổng quan Cấu tạo: 啯 (quắc) + 哝 (nông)Hán Việtquắc nôngCấu tạo啯 + 哝 · quắc + nông nghĩa thành phần: quắc + nông Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 小聲的不停說話,不斷埋怨的樣子。《醒世姻緣傳》第四四回:「翁婆有甚言語,務要順他,不可當面使性,背後嘓噥。」《精忠岳傳》第五二回:「牛皋不敢做聲,呶著嘴,嘓噥個不了。」