嘔吟 ǒu yín · ẩu ngâm Hán Việt: ẩu ngâm · Pinyin: ǒu yín Tổng quan Cấu tạo: 嘔 (ẩu) + 吟 (ngâm)Pinyinǒu yínHán Việtẩu ngâmCấu tạo嘔 + 吟 · ẩu + ngâm nghĩa thành phần: ẩu + ngâm