嘔欺

ẩu khi

Hán Việt: ẩu khi

Tổng quan

Thì thầm. Rủ rỉ rù rì. 哈呷垠󱷗𫵄地蓋 嘔欺獵淰能云𫡱 Ọp ẹp gằn mương eng tịa cải Khù khì liểp nặm nớng vần soong (H.Đ.H.) Ọp ẹp bờ mương to cõng nhỏ Thì thầm bến nước một thành đôi

Cấu tạo: 呕 (ẩu) + 欺 (khi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 嘔欺 KHÙ KHÌ Thì thầm. Rủ rỉ rù rì. 哈呷垠󱷗𫵄地蓋 嘔欺獵淰能云𫡱 Ọp ẹp gằn mương eng tịa cải Khù khì liểp nặm nớng vần soong (H.Đ.H.) Ọp ẹp bờ mương to cõng nhỏ Thì thầm bến nước một thành đôi

Từ liên quan

Gần nghĩa

呕像 · 呕出 · 呕吐 · 呕心 · 呕气 · 呕血 · 嘔𠳞 · 嘔吐