呕泻

ẩu tả

Hán Việt: ẩu tả

Tổng quan

ôn mửa và đi cầu chảy. ẩu tả ẩu tả ☆Nôn mửa và đi cầu chảy.

Cấu tạo: (ẩu) + (tả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ôn mửa và đi cầu chảy. ẩu tả ẩu tả ☆Nôn mửa và đi cầu chảy.