呕煖 ẩu noãn Hán Việt: ẩu noãn Tổng quan Cấu tạo: 呕 (ẩu) + 煖 (noãn)Hán Việtẩu noãnCấu tạo呕 + 煖 · ẩu + noãn nghĩa thành phần: ẩu + noãn