嘔鳳 ǒu fèng · ẩu phượng Hán Việt: ẩu phượng · Pinyin: ǒu fèng Tổng quan Cấu tạo: 嘔 (ẩu) + 鳳 (phượng)Pinyinǒu fèngHán Việtẩu phượngCấu tạo嘔 + 鳳 · ẩu + phượng nghĩa thành phần: ẩu + phượng