嘔鴉
ẩu nha
Hán Việt: ẩu nha · Pinyin: ǒu yā
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Cihui ứa trẻ con, đứa hài nhi. ẩu nha ẩu nha ☆Dứa trẻ con, đứa hài nhi.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 嬰兒。宋.陳造〈送學生歸赴秋試因省別業〉詩:「寧堪再攬減,又抱兩嘔鴉。」
Hán Việt: ẩu nha · Pinyin: ǒu yā