嘔鴉

ǒu yāẩu nha

Hán Việt: ẩu nha · Pinyin: ǒu yā

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"呕鸦"。 2.象声词。 3.指婴儿。婴儿啼声吚哑,故称。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

嬰兒。宋.陳造〈送學生歸赴秋試因省別業〉詩:「寧堪再攬減,又抱兩嘔鴉。」

Cấu tạo: 嘔 (ẩu) + 鴉 (nha)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trẻ sơ sinh

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 嬰兒。宋.陳造〈送學生歸赴秋試因省別業〉詩:「寧堪再攬減,又抱兩嘔鴉。」

Từ liên quan

Gần nghĩa

嘔像 · 呕出 · 嘔吐 · 呕心 · 嘔氣 · 呕血 · 嘔𠳞 · 嘔啞